oxalis pes-caprae
Định nghĩa
oxalis pes-caprae là một danh từ (tên khoa học của một loài thực vật), dùng để chỉ: - Một loài cây me đất Nam Phi: Đây là một loài cây thân củ, thuộc họ me đất (Oxalidaceae), có nguồn gốc từ Nam Phi. Loài cây này nổi bật với những bông hoa màu vàng rực rỡ. - Đặc điểm sinh học: Cây có củ (bulbous), lá mọc từ gốc, và hoa thường nở thành chùm. Nó thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang dại ở nhiều vùng khí hậu ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây oxalis pes-caprae thường được tìm thấy trong vườn nhờ những bông hoa màu vàng tươi của nó.)
- (Loài oxalis pes-caprae được coi là loài xâm lấn ở một số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học về hệ thực vật hoặc sinh thái học.
- The bulbous nature of oxalis pes-caprae allows it to survive dry seasons. (Bản chất có củ của oxalis pes-caprae giúp nó sống sót qua mùa khô.)
Trong nông nghiệp hoặc làm vườn: Được dùng để thảo luận về kiểm soát cỏ dại hoặc trồng trọt.
- Gardeners often struggle to control the spread of oxalis pes-caprae. (Những người làm vườn thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của oxalis pes-caprae.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxalis (danh từ): Chi thực vật me đất, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- There are over 800 species in the genus Oxalis. (Có hơn 800 loài trong chi Oxalis.)
- Wood sorrel (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây me đất trong tiếng Anh.
- Wood sorrel is known for its sour-tasting leaves. (Cây me đất được biết đến với lá có vị chua.)
Từ đồng nghĩa
- Bermuda buttercup: Một tên gọi phổ biến khác của loài cây này, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- Sourgrass: Tên gọi dân dã, nhấn mạnh vị chua của lá.
- African wood sorrel: Tên gọi mô tả nguồn gốc và họ thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: Vì đây là tên một loài thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: Tên thực vật hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.